Cáp Tín Hiệu KURAMO/ JAPAN DeviceNet KND-SBZ (THIN) 1Px24AWG + 1Px22AWG | Chính Hãng – Chịu Uốn – Giá Tốt Nhất

KURAMO KNDSBZ (THIN)

  • Hãng Sản Xuất: KURAMO
  • Xuất Xứ: JAPAN
  • Chống nhiễu 2 lớp Aluminum/polyester laminate tape + Tin coated annealed copper braid
  • Chống dầu
  • Chịu uốn, chuyển động
  • Kháng xoắn
  • Khả năng chịu nhiệt (80℃)
  • Khả năng chống cháy (kiểm tra ngọn lửa khay dọc, FT-4)
  • Chứng nhận UL/CSA (UL758 CL2/PLTC, CSA AWM)
  • Các sợi dây được làm bằng đồng ủ mạ thiếc giúp tăng khả năng chống ăn mòn, dẫn điện tốt hơn và tuổi thọ dài hơn
  • Vỏ ngoài PVC mầu xanh dương
  • Fixed:-10 〜 80℃

KND-SBZ (THIN) DeviceNet KURAMO E200151 (UL) CL2 1PR22AWG 1PR24AWG SHIELDED 75C CSA AWM Ⅰ/Ⅱ A/B 80C 300V FT4 LF

Cáp Tín Hiệu KURAMO/ JAPAN DeviceNet KND-SBZ (THIN) 1Px24AWG + 1Px22AWG | Chính Hãng – Chịu Uốn – Giá Tốt NhấtCáp Tín Hiệu KURAMO/ JAPAN DeviceNet KND-SBZ (THIN) 1Px24AWG + 1Px22AWG | Chính Hãng – Chịu Uốn – Giá Tốt NhấtCáp Tín Hiệu KURAMO/ JAPAN DeviceNet KND-SBZ (THIN) 1Px24AWG + 1Px22AWG | Chính Hãng – Chịu Uốn – Giá Tốt NhấtCáp Tín Hiệu KURAMO/ JAPAN DeviceNet KND-SBZ (THIN) 1Px24AWG + 1Px22AWG | Chính Hãng – Chịu Uốn – Giá Tốt NhấtCáp Tín Hiệu KURAMO/ JAPAN DeviceNet KND-SBZ (THIN) 1Px24AWG + 1Px22AWG | Chính Hãng – Chịu Uốn – Giá Tốt Nhất

Cáp Điều Khiển KURAMO VCT 531XX UL AWM 2501/10107 | Chính Hãng – Giá Tốt Nhất

Cáp KURAMO VCT 531XX

Features/Cable designed to UL and Japan standard, Oil resistance, Heat resistance( 105℃)
Uses/Wiring to electric equipment for movement at indoor and outdoor.

Thương hiệu/ Brand-name: Kuramo Cable
Mã hàng/ Part number: VCT 531XX
Tiết diện lõi dẫn/ Conductor size: 0.75㎟〈19AWG〉, 1.25㎟〈17AWG〉, 2㎟〈15AWG〉, 3.5㎟〈12AWG〉, 5.5㎟〈10AWG〉, 8㎟〈9AWG〉, 14㎟〈6AWG〉, 22㎟〈4AWG〉, 30㎟〈3AWG〉, 38㎟〈2AWG〉, 50㎟〈1AWG〉, 60㎟〈1/0AWG〉, 80㎟〈2/0AWG〉, 100㎟〈3/0AWG〉, 125㎟〈4/0AWG〉, 150㎟〈250kcmil〉, 200㎟〈350kcmil〉, 250㎟〈450kcmil〉
Số lõi/ Core Number:
1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 10, 12, 16, 20, 24, 30, 40 Core/ Lõi/ Sợi x 0.75㎟〈19AWG〉
1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 10, 12, 16, 20, 24, 30, 40 Core/ Lõi/ Sợi x 1.25㎟〈17AWG〉
1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 10, 12, 16, 20, 24, 30, 40 Core/ Lõi/ Sợi x 2㎟〈15AWG〉
1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 10, 12 Core/ Lõi/ Sợi x 3.5㎟〈12AWG〉
1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 10, 12 Core/ Lõi/ Sợi x 5.5㎟〈10AWG〉
1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 10, 12 Core/ Lõi/ Sợi x 8㎟〈9AWG〉
1, 2, 3, 4, 5, 6, 7 Core/ Lõi/ Sợi x 14㎟〈6AWG〉
1, 2, 3, 4, 5, 6, 7 Core/ Lõi/ Sợi x 22㎟〈4AWG〉
1, 2, 3, 4, 5, 6, 7 Core/ Lõi/ Sợi x 30㎟〈3AWG〉
1, 2, 3, 4, 5, 6, 7 Core/ Lõi/ Sợi x 38㎟〈2AWG〉
1, 2, 3, 4 Core/ Lõi/ Sợi x 50㎟〈1AWG〉
1, 2, 3, 4 Core/ Lõi/ Sợi x 60㎟〈1/0AWG〉
1, 2, 3, 4 Core/ Lõi/ Sợi x 80㎟〈2/0AWG〉
1, 2, 3, 4 Core/ Lõi/ Sợi x 100㎟〈3/0AWG〉
1 Core/ Lõi/ Sợi x 125㎟〈4/0AWG〉
1 Core/ Lõi/ Sợi x 150㎟〈250kcmil〉
1 Core/ Lõi/ Sợi x 200㎟〈350kcmil〉
1 Core/ Lõi/ Sợi x 250㎟〈450kcmil〉
Xuất xứ/ Origin: Nhật Bản/ Japan
Vỏ ngoài / Sheath: Vỏ PVC Chống Dầu và chịu nhiệt/ Oil and heat resistant PVC
Vỏ ngoài / Sheath color: Mầu đen / Black
Nhiệt độ hoạt động tối đa/ Temperature rating: 105℃
Điện áp/ Voltage rating: 600V
Tiêu chuẩn / Adaptation standard:
UL AWM STYLE 10107 CSA C22.2 No.210
UL AWM STYLE 2501 CSA C22.2 No.210

Cáp Điều Khiển KURAMO VCT 531XX UL AWM 2501/10107 | Chính Hãng – Giá Tốt Nhất

Cáp KURAMO CompoNet KOMP-F I , KOMP-F II , KOMP-R I , KOMP-R II | Chính Hãng – Giá Tốt Nhất

Cáp KURAMO CompoNet KOMP

Features/FA Network Cable which adapted to CompoNet
Uses/Wiring between the equipment and equipment which adapted to CompoNet.

Thương hiệu/ Brand-name: Kuramo Cable
Mã hàng/ Part number: KOMP-F Ⅰ , KOMP-F Ⅱ , KOMP-R Ⅰ , KOMP-RⅡ
Tiết diện lõi dẫn/ Conductor size:
KOMP-F Ⅰ: 21AWG(0.5㎟ ) × 2 + 19AWG(0.75㎟ ) × 2
KOMP-F Ⅱ : 21AWG(0.5㎟ ) × 2 + 19AWG(0.75㎟ ) × 2
KOMP-R Ⅰ : 19AWG(0.75㎟ ) × 2
KOMP-RⅡ : 19AWG(0.75㎟ ) × 4
Số lõi/ Core Number: KOMP-F Ⅰ(4 lõi) ; KOMP-F Ⅱ (4 lõi) ; KOMP-R Ⅰ (2 lõi) ; KOMP-RⅡ (4 lõi)
Xuất xứ/ Origin: Nhật Bản/ Japan
Màu cách nhiệt/ Insulation color:
KOMP-F Ⅰ: Communication pair: Blue, White + Power pair: Black, Red
KOMP-F Ⅱ : Communication pair: Blue, White + Power pair: Black, Red
KOMP-R Ⅰ : Blue, White
KOMP-RⅡ : Blue, White, Black, Red
Vỏ ngoài / Sheath: Vỏ PVC Chống Dầu và chịu nhiệt/ Oil and heat resistant PVC
Vỏ ngoài / Sheath color: Mầu đen / Black
Bán kính ngoài / Sheath diameter: KOMP-F Ⅰ(10.16㎜× 2.54㎜) ; KOMP-F Ⅱ (12.25㎜× 4.66㎜) ; KOMP-R Ⅰ (6.7㎜) ; KOMP-RⅡ (7.7㎜)
Cân nặng(kg/㎞)Approx. weight: KOMP-F Ⅰ(50kg) ; KOMP-F Ⅱ 95kg) ; KOMP-R Ⅰ (65kg) ; KOMP-RⅡ (90kg)
Điện trờ dẫn/ Conductor resistance(20℃):
KOMP-F Ⅰ: (Communication pair: 37.5 Ω /㎞ + Power pair: 25.1 Ω /㎞)
KOMP-F Ⅱ: (Communication pair: 37.5 Ω /㎞ + Power pair: 25.1 Ω /㎞)
KOMP-R Ⅰ: 25.1 Ω /㎞
KOMP-RⅡ: 25.1 Ω /㎞
Nhiệt độ hoạt động tối đa/ Temperature rating: 90℃
Tiêu chuẩn / Adaptation standard:
KOMP-F Ⅰ: CompoNet compliant UL13(CL2) CSA C22.2 No.210
KOMP-F Ⅱ: CompoNet compliant UL13(PLTC)、UL444(CM) CSA C22.2 No.214
KOMP-R Ⅰ: CompoNet compliant UL13(PLTC)、UL444(CMG) CSA C22.2 No.214
KOMP-RⅡ: CompoNet compliant UL13(PLTC)、UL444(CMG) CSA C22.2 No.214

Cáp KURAMO CompoNet KOMP-F I , KOMP-F II , KOMP-R I , KOMP-R II | Chính Hãng – Giá Tốt NhấtCáp KURAMO CompoNet KOMP-F I , KOMP-F II , KOMP-R I , KOMP-R II | Chính Hãng – Giá Tốt NhấtCáp KURAMO CompoNet KOMP-F I , KOMP-F II , KOMP-R I , KOMP-R II | Chính Hãng – Giá Tốt Nhất

Cáp KURAMO Profibus-DP PRF-SB 1x2x0.65mm | Chính Hãng – Giá Tốt Nhất

Cáp KURAMO Profibus-DP PRF-SB 1x2x0.65mm

Features/High-speed transmission Cable for exclusive PROFIBUS
Uses/PROFIBUS Cable, RS-485

Thương hiệu/ Brand-name: Kuramo Cable
Mã hàng/ Part number: PRF-SB
Tiết diện lõi dẫn/ Conductor size: 1x2x0.65mm
Số lõi/ Core Number: 1 cặp xoắn
Xuất xứ/ Origin: Nhật Bản/ Japan
Màu cách nhiệt lõi tín hiệu/ Color the core signal: Red, Green
Chống nhiễu / Shield: Aluminum/polyester laminate tape + Tin coated annealed copper braid
Vỏ ngoài / Sheath: Vỏ PVC Chống Dầu và chịu nhiệt/ Oil and heat resistant PVC resistant PVC 
Vỏ ngoài / Sheath color: Mầu tím / Purple
Bán kính ngoài / Sheath diameter: Approx. 8.0㎜
Cân nặng(kg/㎞)Approx. weight: 65kg
Trở kháng đặc tính/ Characteristic impedance(30 〜 20MHz): 150 Ω
Nhiệt độ hoạt động tối đa/ Temperature rating: 75℃
Tiêu chuẩn / Adaptation standard: PROFIBUS-DP

Cáp KURAMO Profibus-DP PRF-SB 1x2x0.65mm | Chính Hãng – Giá Tốt NhấtCáp KURAMO Profibus-DP PRF-SB 1x2x0.65mm | Chính Hãng – Giá Tốt NhấtCáp KURAMO Profibus-DP PRF-SB 1x2x0.65mm | Chính Hãng – Giá Tốt NhấtCáp KURAMO Profibus-DP PRF-SB 1x2x0.65mm | Chính Hãng – Giá Tốt NhấtCáp KURAMO Profibus-DP PRF-SB 1x2x0.65mm | Chính Hãng – Giá Tốt NhấtCáp KURAMO Profibus-DP PRF-SB 1x2x0.65mm | Chính Hãng – Giá Tốt NhấtCáp KURAMO Profibus-DP PRF-SB 1x2x0.65mm | Chính Hãng – Giá Tốt Nhất

Cáp Tín Hiệu KURAMO/ JAPAN DeviceNet KND-SB (THIN) 1Px24AWG + 1Px22AWG | Chính Hãng – Giá Tốt Nhất

KURAMO KNDSB (THIN)

  • Hãng Sản Xuất: KURAMO
  • Xuất Xứ: JAPAN
  • Chống nhiễu 2 lớp Aluminum/polyester laminate tape + Tin coated annealed copper braid
  • Chống dầu
  • Khả năng chịu nhiệt (75℃)
  • Khả năng chống cháy (kiểm tra ngọn lửa khay dọc, FT-4)
  • Chứng nhận UL/CSA (UL13 CL2/PLTC, CSA AWM)
  • Các sợi dây được làm bằng đồng ủ mạ thiếc giúp tăng khả năng chống ăn mòn, dẫn điện tốt hơn và tuổi thọ dài hơn
  • Vỏ ngoài PVC mầu xám
  • Fixed:-25 〜 75℃

KND-SB(THIN)DeviceNet KURAMO E200151 (UL) CL2 1PR22AWG 1PR24AWG SHIELDED 75C CSA AWM Ⅰ/Ⅱ A/B 80C 300V FT4 LF

Cáp Tín Hiệu KURAMO/ JAPAN DeviceNet KND-SB (THIN) 1Px24AWG + 1Px22AWG | Chính Hãng – Giá Tốt NhấtCáp Tín Hiệu KURAMO/ JAPAN DeviceNet KND-SB (THIN) 1Px24AWG + 1Px22AWG | Chính Hãng – Giá Tốt NhấtCáp Tín Hiệu KURAMO/ JAPAN DeviceNet KND-SB (THIN) 1Px24AWG + 1Px22AWG | Chính Hãng – Giá Tốt NhấtCáp Tín Hiệu KURAMO/ JAPAN DeviceNet KND-SB (THIN) 1Px24AWG + 1Px22AWG | Chính Hãng – Giá Tốt NhấtCáp Tín Hiệu KURAMO/ JAPAN DeviceNet KND-SB (THIN) 1Px24AWG + 1Px22AWG | Chính Hãng – Giá Tốt NhấtCáp Tín Hiệu KURAMO/ JAPAN DeviceNet KND-SB (THIN) 1Px24AWG + 1Px22AWG | Chính Hãng – Giá Tốt Nhất

Cáp CC-LINK KURAMO “FANC-110SBH/CM” 3x20AWG | Chính Hãng – Giá Tốt Nhất

Cáp CC-LINK FANC-110SBH/CM

Features/FA Network Cable which adapted to CC-Link Ver. 1.10
Uses/Wiring between the equipment and equipment which adapted to CC-Link Ver. 1.10.

Thương hiệu/ Brand-name: Kuramo Cable
Mã hàng/ Part number: PW110SBH
Tiết diện lõi dẫn/ Conductor size: 3x20 AWG
Số lõi/ Core Number: 3 lõi tín hiệu | 3 core tín hiệu | 3 sợi tín hiệu
Xuất xứ/ Origin: Nhật Bản/ Japan
Màu cách nhiệt lõi tín hiệu/ Color the core signal: Nâu, Ngà, Xanh lam, Vàng / Brown, Ivory, Blue, Yellow
Chống nhiễu / Shield: Aluminum/polyester laminate tape + Tin coated annealed copper braid
Vỏ ngoài / Sheath: Vỏ PVC Chịu nhiệt, chống dầu / Oil and heat resistant PVC
Vỏ ngoài / Sheath color: Mầu Nâu / Brown
Bán kính ngoài / Sheath diameter: Approx. 7.6㎜
Cân nặng(kg/㎞)Approx. weight: 75kg
Điện trở dây dẫn/ Conductor resistance(20℃): 34.5 Ω /㎞
Trở kháng đặc tính/ Characteristic impedance(5MHz): 110 Ω
Suy hao/ Attenuation(5MHz, 20℃): 3.5dB/100m
Nhiệt độ hoạt động tối đa/ Temperature rating: 75℃
Ứng dụng/ Application: Hệ thống dây cố định / Fixed wiring
Tiêu chuẩn / Adaptation standard: UL 444(CM)/ CSA C22.2 No.214

Cáp CC-LINK KURAMO “FANC-110SBH/CM” 3x20AWG | Chính Hãng – Giá Tốt NhấtCáp CC-LINK KURAMO “FANC-110SBH/CM” 3x20AWG | Chính Hãng – Giá Tốt NhấtCáp CC-LINK KURAMO “FANC-110SBH/CM” 3x20AWG | Chính Hãng – Giá Tốt NhấtCáp CC-LINK KURAMO “FANC-110SBH/CM” 3x20AWG | Chính Hãng – Giá Tốt NhấtCáp CC-LINK KURAMO “FANC-110SBH/CM” 3x20AWG | Chính Hãng – Giá Tốt NhấtCáp CC-LINK KURAMO “FANC-110SBH/CM” 3x20AWG | Chính Hãng – Giá Tốt Nhất

Cáp CC-LINK KURAMO FANC-110SBH 3x20AWG | Chính Hãng – Chống Nhiễu Giá Tốt Nhất

Cáp CC-LINK FANC-110SBH

Features/FA Network Cable which adapted to CC-Link Ver. 1.10
Uses/Wiring between the equipment and equipment which adapted to CC-Link Ver. 1.10.

Thương hiệu/ Brand-name: Kuramo Cable
Mã hàng/ Part number: FANC-110SBH
Tiết diện lõi dẫn/ Conductor size: 3x20 AWG # 0.5mm2
Số lõi/ Core Number: 3 lõi / 3 cores / 3 sợi
Xuất xứ/ Origin: Nhật Bản/ Japan
Màu cách nhiệt/ Insulation color: Xanh, trắng, vàng / Blue, White, Yellow
Chống nhiễu / Shield: Aluminum/polyester laminate tape + Tin coated annealed copper braid
Vỏ ngoài / Sheath: Vỏ PVC Chịu nhiệt, chống dầu / Oil and heat resistant PVC
Vỏ ngoài / Sheath color: Mầu Nâu / Brown
Bán kính ngoài / Sheath diameter: Approx. 7.6㎜
Cân nặng(kg/㎞)Approx. weight: 70kg
Điện trở dây dẫn/ Conductor resistance(20℃): 34.5 Ω /㎞
Trở kháng đặc tính/ Characteristic impedance(5MHz): 110 Ω
Suy hao/ Attenuation(5MHz, 20℃): 3.5dB/100m
Nhiệt độ hoạt động tối đa/ Temperature rating: 75℃
Ứng dụng/ Application: Cố Định/ Fixed wiring
Tiêu chuẩn / Adaptation standard: UL AWM Style 2464 / CSA C22.2 / No.210

Cáp CC-LINK KURAMO FANC-110SBH 3x20AWG | Chính Hãng – Chống Nhiễu Giá Tốt NhấtCáp CC-LINK KURAMO FANC-110SBH 3x20AWG | Chính Hãng – Chống Nhiễu Giá Tốt NhấtCáp CC-LINK KURAMO FANC-110SBH 3x20AWG | Chính Hãng – Chống Nhiễu Giá Tốt NhấtCáp CC-LINK KURAMO FANC-110SBH 3x20AWG | Chính Hãng – Chống Nhiễu Giá Tốt NhấtCáp CC-LINK KURAMO FANC-110SBH 3x20AWG | Chính Hãng – Chống Nhiễu Giá Tốt NhấtCáp CC-LINK KURAMO FANC-110SBH 3x20AWG | Chính Hãng – Chống Nhiễu Giá Tốt Nhất

Cáp CC-LINK Kèm Nguồn KURAMO “PW110SBH” 3x20AWG + 2×0.75㎟ | Chính Hãng – Giá Tốt Nhất

Cáp CC-LINK PW110SBH

Features/FA Network Cable which adapted to CC-Link Ver. 1.10
Uses/Wiring between the equipment and equipment which adapted to CC-Link Ver. 1.10.

Thương hiệu/ Brand-name: Kuramo Cable
Mã hàng/ Part number: PW110SBH
Tiết diện lõi dẫn/ Conductor size: 3x20 AWG + 2x0.75㎟
Số lõi/ Core Number: 3 lõi tín hiệu + 2 lõi nguồn
Xuất xứ/ Origin: Nhật Bản/ Japan
Màu cách nhiệt lõi tín hiệu/ Color the core signal: Xanh, trắng, vàng / Blue, White, Yellow
Màu cách nhiệt lõi nguồn/ Source core insulation color: Đen, Trắng / Black, White
Chống nhiễu / Shield: Aluminum/polyester laminate tape + Tin coated annealed copper braid
Vỏ ngoài / Sheath: Vỏ PVC Chịu nhiệt, chống dầu / Oil and heat resistant PVC
Vỏ ngoài / Sheath color: Mầu Nâu / Brown
Bán kính ngoài / Sheath diameter: Approx. 12㎜
Cân nặng(kg/㎞)Approx. weight: 145kg
Điện trở dây dẫn/ Conductor resistance(20℃): 34.5 Ω /㎞
Trở kháng đặc tính/ Characteristic impedance(5MHz): 110 Ω
Suy hao/ Attenuation(5MHz, 20℃): 3.5dB/100m
Nhiệt độ hoạt động tối đa/ Temperature rating: 75℃
Ứng dụng/ Application: Loại hỗn hợp tích hợp cặp nguồn/ Power pair built-in composite type
Tiêu chuẩn / Adaptation standard: UL AWM Style 2464 / CSA C22.2 / No.210

Cáp CC-LINK Kèm Nguồn KURAMO “PW110SBH” 3x20AWG + 2×0.75㎟ | Chính Hãng – Giá Tốt NhấtCáp CC-LINK Kèm Nguồn KURAMO “PW110SBH” 3x20AWG + 2×0.75㎟ | Chính Hãng – Giá Tốt NhấtCáp CC-LINK Kèm Nguồn KURAMO “PW110SBH” 3x20AWG + 2×0.75㎟ | Chính Hãng – Giá Tốt NhấtCáp CC-LINK Kèm Nguồn KURAMO “PW110SBH” 3x20AWG + 2×0.75㎟ | Chính Hãng – Giá Tốt NhấtCáp CC-LINK Kèm Nguồn KURAMO “PW110SBH” 3x20AWG + 2×0.75㎟ | Chính Hãng – Giá Tốt NhấtCáp CC-LINK Kèm Nguồn KURAMO “PW110SBH” 3x20AWG + 2×0.75㎟ | Chính Hãng – Giá Tốt Nhất

Cáp Tín Hiệu KURAMO CC-Link FANC-110SBH(U) | Chính Hãng – Giá Tốt Nhất

FA Network Cable

FANCシリーズ/Series

Hãng: KURAMO
Xuất Xứ: JAPAN

Cáp mạng FA tương thích với CC-Link Ver.1.10. Bằng cách kết hợp với các thiết bị tương thích với CC-Link Phiên bản 1.10, có thể đạt được cấu hình mạng với ít hạn chế hơn so với dòng FANC-SB (tương thích với CC-Link Phiên bản 1.00). Loại tiêu chuẩn FANC-110SBH và loại hỗn hợp PW110SBH có đường dây điện tích hợp
là sản phẩm tiêu chuẩn UL/cUL AWM.

  • Features/FA Network Cable which adapted to CC-Link Ver. 1.10
  • Uses/Wiring between the equipment and equipment which adapted to CC-Link Ver. 1.10.
  • Chống nhiễu 2 lớp ( Aluminum/polyester laminate tape + Tin coated annealed copper braid )
  • truyền 10Mbps
  • Tuân thủ RS-485
  • Chống dầu
  • Chịu nhiệt 75℃
  • Tiêu chuẩn thích ứng: UL AWM Style 2464 CSA C22.2 No.210
Cáp Tín Hiệu KURAMO CC-Link FANC-110SBH(U) | Chính Hãng – Giá Tốt NhấtCáp Tín Hiệu KURAMO CC-Link FANC-110SBH(U) | Chính Hãng – Giá Tốt NhấtCáp Tín Hiệu KURAMO CC-Link FANC-110SBH(U) | Chính Hãng – Giá Tốt Nhất

Cáp Tín Hiệu KURAMO/ JAPAN DeviceNet KND-SB (THICK) 1Px18AWG + 1Px15AWG | Chính Hãng – Giá Tốt Nhất

KURAMO KNDSB (THICK)

  • Hãng Sản Xuất: KURAMO
  • Xuất Xứ: JAPAN
  • Chống nhiễu 2 lớp Aluminum/polyester laminate tape + Tin coated annealed copper braid
  • Chống dầu
  • Khả năng chịu nhiệt (75℃)
  • Khả năng chống cháy (kiểm tra ngọn lửa khay dọc, FT-4)
  • Chứng nhận UL/CSA (UL13 CL2/PLTC, CSA AWM)
  • Các sợi dây được làm bằng đồng ủ mạ thiếc giúp tăng khả năng chống ăn mòn, dẫn điện tốt hơn và tuổi thọ dài hơn
  • Vỏ ngoài PVC mầu xám
  • Fixed:-25 〜 75℃

KND-SB (THICK) DeviceNet KURAMO E200151 (UL) PLTC 1PR15AWG 1PR18AWG SHIELDED 75C CSA AWM Ⅰ/Ⅱ A/B 80C 300V FT4 LF

Cáp Tín Hiệu KURAMO/ JAPAN DeviceNet KND-SB (THICK) 1Px18AWG + 1Px15AWG | Chính Hãng – Giá Tốt NhấtCáp Tín Hiệu KURAMO/ JAPAN DeviceNet KND-SB (THICK) 1Px18AWG + 1Px15AWG | Chính Hãng – Giá Tốt NhấtCáp Tín Hiệu KURAMO/ JAPAN DeviceNet KND-SB (THICK) 1Px18AWG + 1Px15AWG | Chính Hãng – Giá Tốt NhấtCáp Tín Hiệu KURAMO/ JAPAN DeviceNet KND-SB (THICK) 1Px18AWG + 1Px15AWG | Chính Hãng – Giá Tốt NhấtCáp Tín Hiệu KURAMO/ JAPAN DeviceNet KND-SB (THICK) 1Px18AWG + 1Px15AWG | Chính Hãng – Giá Tốt NhấtCáp Tín Hiệu KURAMO/ JAPAN DeviceNet KND-SB (THICK) 1Px18AWG + 1Px15AWG | Chính Hãng – Giá Tốt Nhất