Cáp KURAMO CompoNet KOMP-F I , KOMP-F II , KOMP-R I , KOMP-R II | Chính Hãng – Giá Tốt Nhất

Liên hệ
Chất liệu dẫn của lõi

Tinned-copper braiding

Cáp cho các môi trường

Chống dầu

Cáp cho các ngành

Kỹ thuật nhà máy, Máy móc công nghiệp, Tự động hóa

Chứng chỉ

UL/CSA

Chất liệu vỏ cáp

PVC

Cáp KURAMO CompoNet KOMP

Features/FA Network Cable which adapted to CompoNet
Uses/Wiring between the equipment and equipment which adapted to CompoNet.

Thương hiệu/ Brand-name: Kuramo Cable
Mã hàng/ Part number: KOMP-F Ⅰ , KOMP-F Ⅱ , KOMP-R Ⅰ , KOMP-RⅡ
Tiết diện lõi dẫn/ Conductor size:
KOMP-F Ⅰ: 21AWG(0.5㎟ ) × 2 + 19AWG(0.75㎟ ) × 2
KOMP-F Ⅱ : 21AWG(0.5㎟ ) × 2 + 19AWG(0.75㎟ ) × 2
KOMP-R Ⅰ : 19AWG(0.75㎟ ) × 2
KOMP-RⅡ : 19AWG(0.75㎟ ) × 4
Số lõi/ Core Number: KOMP-F Ⅰ(4 lõi) ; KOMP-F Ⅱ (4 lõi) ; KOMP-R Ⅰ (2 lõi) ; KOMP-RⅡ (4 lõi)
Xuất xứ/ Origin: Nhật Bản/ Japan
Màu cách nhiệt/ Insulation color:
KOMP-F Ⅰ: Communication pair: Blue, White + Power pair: Black, Red
KOMP-F Ⅱ : Communication pair: Blue, White + Power pair: Black, Red
KOMP-R Ⅰ : Blue, White
KOMP-RⅡ : Blue, White, Black, Red
Vỏ ngoài / Sheath: Vỏ PVC Chống Dầu và chịu nhiệt/ Oil and heat resistant PVC
Vỏ ngoài / Sheath color: Mầu đen / Black
Bán kính ngoài / Sheath diameter: KOMP-F Ⅰ(10.16㎜× 2.54㎜) ; KOMP-F Ⅱ (12.25㎜× 4.66㎜) ; KOMP-R Ⅰ (6.7㎜) ; KOMP-RⅡ (7.7㎜)
Cân nặng(kg/㎞)Approx. weight: KOMP-F Ⅰ(50kg) ; KOMP-F Ⅱ 95kg) ; KOMP-R Ⅰ (65kg) ; KOMP-RⅡ (90kg)
Điện trờ dẫn/ Conductor resistance(20℃):
KOMP-F Ⅰ: (Communication pair: 37.5 Ω /㎞ + Power pair: 25.1 Ω /㎞)
KOMP-F Ⅱ: (Communication pair: 37.5 Ω /㎞ + Power pair: 25.1 Ω /㎞)
KOMP-R Ⅰ: 25.1 Ω /㎞
KOMP-RⅡ: 25.1 Ω /㎞
Nhiệt độ hoạt động tối đa/ Temperature rating: 90℃
Tiêu chuẩn / Adaptation standard:
KOMP-F Ⅰ: CompoNet compliant UL13(CL2) CSA C22.2 No.210
KOMP-F Ⅱ: CompoNet compliant UL13(PLTC)、UL444(CM) CSA C22.2 No.214
KOMP-R Ⅰ: CompoNet compliant UL13(PLTC)、UL444(CMG) CSA C22.2 No.214
KOMP-RⅡ: CompoNet compliant UL13(PLTC)、UL444(CMG) CSA C22.2 No.214

SKU: KURAMO KOMP
Category:
Cáp KURAMO CompoNet KOMP-F I , KOMP-F II , KOMP-R I , KOMP-R II | Chính Hãng – Giá Tốt NhấtCáp KURAMO CompoNet KOMP-F I , KOMP-F II , KOMP-R I , KOMP-R II | Chính Hãng – Giá Tốt NhấtCáp KURAMO CompoNet KOMP-F I , KOMP-F II , KOMP-R I , KOMP-R II | Chính Hãng – Giá Tốt Nhất

TỔNG KHO – NHẬP KHẨU – PHÂN PHỐI – BÁN LẺ

  • Cung cấp sản phẩm chính hãng.
  • Hỗ trợ giải pháp cho nhiều hệ thống đa dạng và phong phú.
  • Giao hàng nhanh, chuyên nghiệp.
  • Luôn luôn có giá tốt nhất thị trường.

Nhà phân phối cáp Top Cable Việt Nam

Product Description

Cáp KURAMO CompoNet KOMP-F I , KOMP-F II , KOMP-R I , KOMP-R II | Chính Hãng – Giá Tốt Nhất

FA Network Cable
KOMPシリーズ / Series
ODVA が提唱するセンサ・アクチュエータ用 F A オープンネットワーク C o m p o N e t 仕様に適合した F A ネットワークケーブルです。
Cáp mạng FA cho cảm biến và thiết bị truyền động do ODVA chủ trương đáp ứng các thông số kỹ thuật mạng mở FA CompoNet.
The KOMP Series are FA network cables designed to comply with the ODVA proposed FA Open Network, CompoNet specifications.
KOMP Series là cáp mạng FA được thiết kế để tuân thủ các thông số kỹ thuật Mạng mở FA, CompoNet do ODVA đề xuất.

認  証/ Certification / Chứng nhận 

特  長/ Features / Đặc trưng 

■ KOMP-FⅠ・・・柔軟性、耐熱性(90℃)、難燃性(垂直トレイ試験)、UL13(CL2)、CSA AWM
Flexibility, heat resistance(90℃), flame resistance (vertical tray flame test), UL13(CL2), CSA AWM
Tính linh hoạt, khả năng chịu nhiệt (90 ℃), khả năng chống cháy (thử nghiệm ngọn lửa khay đứng), UL13 (CL2), CSA AWM
■ KOMP-FⅡ・・・柔軟性、耐油性、耐熱性(90℃)、難燃性(垂直トレイ試験)、UL13(PLTC)、UL444(CM)
Flexibility, oil resistance, heat resistance(90℃), flame resistance (vertical tray flame test), UL13(PLTC), UL444(CM)
Tính linh hoạt, chịu dầu, chịu nhiệt (90 ℃), chịu lửa (thử nghiệm ngọn lửa khay đứng), UL13 (PLTC), UL444 (CM)
■ KOMP-RⅠ・・・柔軟性、耐油性、耐熱性(90℃)、難燃性(垂直トレイ試験)、UL13(PLTC)、UL444(CMG)
Flexibility, oil resistance, heat resistance(90℃), flame resistance (vertical tray flame test), UL13(PLTC), UL444(CMG)
Tính linh hoạt, chịu dầu, chịu nhiệt (90 ℃), chịu lửa (thử nghiệm ngọn lửa khay đứng), UL13 (PLTC), UL444 (CMG)
■ KOMP-RⅡ・・・柔軟性、耐油性、耐熱性(90℃)、難燃性(垂直トレイ試験)、 UL13(PLTC)、UL444(CMG)
Flexibility, oil resistance, heat resistance(90℃), flame resistance (vertical tray flame test), UL13(PLTC), UL444(CMG)
Tính linh hoạt, chịu dầu, chịu nhiệt (90 ℃), chịu lửa (thử nghiệm ngọn lửa khay đứng), UL13 (PLTC), UL444 (CMG)

構造図/ Construction / Cấu tạo cáp

KOMP-FⅠ

KOMP-FⅡ

KOMP-RⅠ

KOMP-RⅡ

Product Distribution

Canada | Mexico | United States | Panama | Denmark | Finland | Finland | Norway | Sweden | Austria | Belgium | Czech Republic | Germany | Luxembourg | Netherlands | Slovakia | Switzerland | Estonia | Latvia | Lithuania | Moldova | Poland | Russia | Ukraine | Italy | Portugal | Spain | Hungary | Kazakhstan | Romania | Slovenia | Turkey | France | France | Ireland | United Kingdom | Egypt | South Africa | Bahrain | Iran | Iraq | Jordan | Kuwait | Lebanon | Oman | Pakistan | Qatar | Saudi Arabia | Syria | United Arab Emirates | Yemen | China | Japan | South Korea | Bangladesh | Bhutan | India | Nepal | Sri Lanka | Brunei | Cambodia | Indonesia | Laos | Malaysia | Myanmar | Philippines | Singapore | Thailand | Vietnam | Australia

品名 / Code KOMP-F Ⅰ KOMP-F Ⅱ KOMP-R Ⅰ KOMP-RⅡ
ケーブルタイプ
Cable designation
CompoNet Flat
 Cable Ⅰ
CompoNet Flat
 CableⅡ
CompoNet Round
 CableⅠ
CompoNet Round
 CableⅡ
サイズ / Size 21AWG(0.5㎟ ) × 2
19AWG(0.75㎟ ) × 2
21AWG(0.5㎟ ) × 2
19AWG(0.75㎟ ) × 2
19AWG(0.75㎟ ) × 2 19AWG(0.75㎟ ) × 4
絶縁体 / Insulation ビニル混合物 / PVC
絶縁体の色/ Insulation color 信号線 : 青、白 / Communication pair: Blue, White
電源線 : 黒、赤 / Power pair: Black, Red
青、白 / Blue, White 青、白、黒、赤
Blue, White, Black, Red
シース / Sheath 耐油 ・ 耐熱性ビニル混合物 / Oil and heat resistant PVC
シースの色/ Sheath color 黒 / Black
シース外径/ Sheath diameter 約 / Approx.
10.16㎜× 2.54㎜
約 / Approx.
12.25㎜× 4.66㎜
約 / Approx.
6.7㎜
約 / Approx.
7.7㎜
概算質量(kg/㎞)
Approx. weight
50 95 65 90
導体抵抗(20℃)
Conductor resistance
信号線 / Communication pair: 37.5 Ω /㎞
電源線 / Power pair: 25.1 Ω /㎞
25.1 Ω /㎞
定格温度
Temperature rating
90℃
適用規格
Adaptation standard
CompoNet compliant
UL13(CL2)
CSA C22.2 No.210
CompoNet compliant
UL13(PLTC)、UL444(CM)
CSA C22.2 No.214
CompoNet compliant
UL13(PLTC)、UL444(CMG)
CSA C22.2 No.214
構造図 / Construction
Tags: , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , ,
DỰ ÁN ĐÃ TRIỂN KHAI
1/ Khu Công Nghiệp Vùng Kinh Tế Trọng Điểm Phía Bắc
2/ Khu Công Nghiệp Vùng Kinh Tế Trọng Điểm Miền Trung
3/ KHU CÔNG NGHIỆP VÙNG KINH TẾ TRỌNG ĐIỂM MIỀN NAM
4/ KHU CÔNG NGHIỆP VÙNG KÍNH TẾ TRỌNG ĐIỂM ĐỒNG BẰNG MEKONG
Tổng Kho - Bán Lẻ Cáp Chính Hãng Trên Toàn Quốc