Cáp CC-LINK KURAMO “FANC-110SBH/CM” 3x20AWG | Chính Hãng – Giá Tốt Nhất

Liên hệ
Chất liệu dẫn của lõi

Bare copper wires

Cáp cho các môi trường

Chống cháy, Chống dầu, Tín hiệu nhiễu

Cáp cho các ngành

Chế biến gỗ, Chế tạo máy công cụ, Công nghệ đo lường và điều khiển, Kỹ thuật nhà máy, Máy móc công nghiệp, Máy móc công nghiệp nặng, Sân bay, Tự động hóa, Xe hơi

Chứng chỉ

CC-LINK, EAC

Điện áp

100/100 V, 300/500 V

Chất liệu vỏ cáp

PVC

Cáp CC-LINK FANC-110SBH/CM

Features/FA Network Cable which adapted to CC-Link Ver. 1.10
Uses/Wiring between the equipment and equipment which adapted to CC-Link Ver. 1.10.

Thương hiệu/ Brand-name: Kuramo Cable
Mã hàng/ Part number: PW110SBH
Tiết diện lõi dẫn/ Conductor size: 3×20 AWG
Số lõi/ Core Number: 3 lõi tín hiệu | 3 core tín hiệu | 3 sợi tín hiệu
Xuất xứ/ Origin: Nhật Bản/ Japan
Màu cách nhiệt lõi tín hiệu/ Color the core signal: Nâu, Ngà, Xanh lam, Vàng / Brown, Ivory, Blue, Yellow
Chống nhiễu / Shield: Aluminum/polyester laminate tape + Tin coated annealed copper braid
Vỏ ngoài / Sheath: Vỏ PVC Chịu nhiệt, chống dầu / Oil and heat resistant PVC
Vỏ ngoài / Sheath color: Mầu Nâu / Brown
Bán kính ngoài / Sheath diameter: Approx. 7.6㎜
Cân nặng(kg/㎞)Approx. weight: 75kg
Điện trở dây dẫn/ Conductor resistance(20℃): 34.5 Ω /㎞
Trở kháng đặc tính/ Characteristic impedance(5MHz): 110 Ω
Suy hao/ Attenuation(5MHz, 20℃): 3.5dB/100m
Nhiệt độ hoạt động tối đa/ Temperature rating: 75℃
Ứng dụng/ Application: Hệ thống dây cố định / Fixed wiring
Tiêu chuẩn / Adaptation standard: UL 444(CM)/ CSA C22.2 No.214

Category:
Cáp CC-LINK KURAMO “FANC-110SBH/CM” 3x20AWG | Chính Hãng – Giá Tốt NhấtCáp CC-LINK KURAMO “FANC-110SBH/CM” 3x20AWG | Chính Hãng – Giá Tốt NhấtCáp CC-LINK KURAMO “FANC-110SBH/CM” 3x20AWG | Chính Hãng – Giá Tốt NhấtCáp CC-LINK KURAMO “FANC-110SBH/CM” 3x20AWG | Chính Hãng – Giá Tốt NhấtCáp CC-LINK KURAMO “FANC-110SBH/CM” 3x20AWG | Chính Hãng – Giá Tốt NhấtCáp CC-LINK KURAMO “FANC-110SBH/CM” 3x20AWG | Chính Hãng – Giá Tốt Nhất

TỔNG KHO – NHẬP KHẨU – PHÂN PHỐI – BÁN LẺ

  • Cung cấp sản phẩm chính hãng.
  • Hỗ trợ giải pháp cho nhiều hệ thống đa dạng và phong phú.
  • Giao hàng nhanh, chuyên nghiệp.
  • Luôn luôn có giá tốt nhất thị trường.

Nhà phân phối cáp Top Cable Việt Nam

Product Description

FA Network Cable
FANCシリーズ/ Series
CC-Link Ver.1.10 対応 / Compliant …FANC-110SBH シリーズ / Series
CC-Link/LT 対応 / Compliant …FANC-LT シリーズ / Series

■ CC-Link Ver.1.10対応 / Compliant
FANC-110SBH/CM

NFPA70、79に対応した、CC-Link Ver.1.10対応FAネットワークケーブル
です。CC-Link Ver.1.10対応機器と組み合わせることにより、FANC-SB
シリーズ(CC-Link Ver.1.00対応) に比べてより規約の少ないネットワーク
構成を実現できます。
The FANC-110SBH/CM is FA network cables designed to comply with NFPA70,79 and CC-Link Ver.1.10. The FANC-110SBH/CM, when used to network CC-Link Ver.1.10 compl iant equipment, allows the formation of a network subject to less restriction in cable connection than the FANC-SB Series (CC-Link Ver.1.00 compliant).

FANC-110SBH / CM là cáp mạng FA được thiết kế để tuân thủ
NFPA70,79 và CC-Link Ver.1.10. FANC-110SBH / CM, khi được sử dụng để nối mạng thiết bị CC-Link Ver.1.10, cho phép hình thành mạng với ít hạn chế hơn trong kết nối cáp so với Dòng FANC-SB (tuân thủ CC-Link Ver.1.00).

認 証 / Certification

   

特 長 / Features

■ NFPA70、79 に対応 / NFPA70, 79 Compliant
■系 統 別 配 線 に 便 利 な 、外 被 色 に 4 色 取 り 揃 え( ブ ラ ウン、ア イボ リ ー 、青 、黄 )
Can discriminate each system by the color because there are four
colors(brown, ivory, blue, yellow) of sheath.
■耐油・耐熱(75℃)・難燃性(垂直トレイ試験)
Oil resistance, heat resistance (75℃), flame resistance (Vertical Tray
Flame Test)
■二重シールド・10Mbps 伝送に対応・RS-485 対応
Double shield, 10Mbps transmission, RS-485 compliance
※高温部での使用時には、伝送可能距離が短くなる場合があります。
The use of the cable at high ambient temperature may cause its transmittable
distance to be shortened.

構造図 / Construction

■電源線内蔵複合タイプ / FANC-110SBH/CM

Product Distribution

Canada | Mexico | United States | Panama | Denmark | Finland | Finland | Norway | Sweden | Austria | Belgium | Czech Republic | Germany | Luxembourg | Netherlands | Slovakia | Switzerland | Estonia | Latvia | Lithuania | Moldova | Poland | Russia | Ukraine | Italy | Portugal | Spain | Hungary | Kazakhstan | Romania | Slovenia | Turkey | France | France | Ireland | United Kingdom | Egypt | South Africa | Bahrain | Iran | Iraq | Jordan | Kuwait | Lebanon | Oman | Pakistan | Qatar | Saudi Arabia | Syria | United Arab Emirates | Yemen | China | Japan | South Korea | Bangladesh | Bhutan | India | Nepal | Sri Lanka | Brunei | Cambodia | Indonesia | Laos | Malaysia | Myanmar | Philippines | Singapore | Thailand | Vietnam | Australia

仕様 / Specifications

品名 / Code FANC-110SBH/CM
サイズ / Size 20AWG × 3
絶縁体 / Insulation 発泡ポリエチレン / PEF
絶縁体の色/ Insulation color 青、白、黄 / Blue, White, Yellow
シールド / Shield アルミポリエステルラミネートテープ
+ すずめっき軟銅線編組
Aluminum/polyester laminate tape
+ Tin coated annealed copper braid
シース / Sheath 耐油 ・ 耐熱性ビニル混合物
Oil and heat resistant PVC
シースの色/ Sheath color ブラウン、アイボリー、青、黄
Brown, Ivory, Blue, Yellow
シース外径/ Sheath diameter 約 / Approx.  7.6㎜
概算質量(kg/㎞)
Approx. weight
75
導体抵抗(20℃)
Conductor resistance
34.5 Ω /㎞
特性インピーダンス(1MHz)
Characteristic impedance
110 Ω
減衰量(5MHz, 20℃)
Attenuation
3.5dB/100m
定格温度
Temperature rating
75℃
用途 / Application 固定部用 / Fixed wiring
適用規格
Adaptation standard
UL 444(CM)
CSA C22.2 No.214
DỰ ÁN ĐÃ TRIỂN KHAI
1/ Khu Công Nghiệp Vùng Kinh Tế Trọng Điểm Phía Bắc
2/ Khu Công Nghiệp Vùng Kinh Tế Trọng Điểm Miền Trung
3/ KHU CÔNG NGHIỆP VÙNG KINH TẾ TRỌNG ĐIỂM MIỀN NAM
4/ KHU CÔNG NGHIỆP VÙNG KÍNH TẾ TRỌNG ĐIỂM ĐỒNG BẰNG MEKONG
Tổng Kho - Bán Lẻ Cáp Chính Hãng Trên Toàn Quốc