Cáp Điều Khiển LAPP KABEL ÖLFLEX® SERVO 728 CY | Chính Hãng – Encoder Cable – Giá Tốt Nhất
LAPP KABEL ÖLFLEX® SERVO 728 CY
Screened encoder cable with PVC outer sheath for static use - certified / Cáp mã hóa được sàng lọc với vỏ bọc bên ngoài bằng PVC để sử dụng tĩnh - đã được chứng nhận
ÖLFLEX® SERVO 728 CY - shielded rotary encoder cable for fixed installation or occasional flexing with UL/cUL AWM certification
ÖLFLEX® SERVO 728 CY - cáp bộ mã hóa quay được bảo vệ để lắp đặt cố định hoặc thỉnh thoảng uốn cong với chứng nhận UL / cUL AWM
- Successor of ÖLFLEX® SERVO 720 CY / Người kế nhiệm của ÖLFLEX® SERVO 720 CY
- Fits to various encoder systems / Phù hợp với các hệ thống mã hóa khác nhau
- Low-capacitance design / Thiết kế điện dung thấp
- Oil-resistant / Chống dầu
- Interference signals / Tín hiệu nhiễu
- Outer jacket: PVC / Vỏ ngoài PVC
- Occasional flexing:
-5°C to +70°C (UL: +80°C)
Fixed installation: -40°C to +80°C - Điện áp IEC: 30 V
- UL & CSA: 300 V




Cáp Điều Khiển LAPP KABEL ÖLFLEX® POWER MULTI | Chính Hãng – Giá Tốt Nhất
LAPP KABEL ÖLFLEX® POWER MULTI
Flexible, oil resistant Power Cord: (UL) listed for Tray + Extra-hard usage per NEC; NFPA 79 / Dây nguồn linh hoạt, chống dầu: (UL) được liệt kê cho Khay + Sử dụng cực kỳ cứng trên mỗi NEC; NFPA 79
ÖLFLEX® TC + Extra-hard usage Flexible Cord STOOW 600 V, NEC Art 336+400, OIL RES II, DIR. BUR., FT4, IEC 300/500 V, NEC Art 501 Class I Division 1, IEC Class 5
ÖLFLEX® TC + Sử dụng cực kỳ cứng Dây linh hoạt STOOW 600 V, NEC Art 336 + 400, OIL RES II, DIR. BUR., FT4, IEC 300/500 V, NEC Art 501 Class I Division 1, IEC Class 5
- Flexible Cord STOOW for NEC Extra-hard usage in the USA / Dây linh hoạt STOOW cho NEC Sử dụng ở Hoa Kỳ
- Broad application range (NFPA 70/NEC), NFPA 79 compliance / Phạm vi ứng dụng rộng (NFPA 70 / NEC), tuân thủ NFPA 79
- FT4 + OIL RES I/II
- Outer jacket: Polymer / Vỏ ngoài Polymer
- Flame-retardant / Chống cháy
- Oil-resistant / Chống Dầu
- Cold-resistant / Chịu lạnh
- Mechanical resistance / chịu va đập
- UV-resistant / chống tia cực tím
- Mechanical and plant engineering / Cơ khí và nhà máy
- Oil & Gas / Dầu & amp; Khí ga
- Solar Energy / Năng lượng mặt trời
- Wind Energy / Năng lượng gió
- Suitable for outdoor use / Thích hợp để sử dụng ngoài trời
- Assembly time / Thời gian lắp ráp
- Robust / Mạnh mẽ
- Variety of approval certifications / Nhiều chứng nhận phê duyệt
- UL/CSA TC: -25°C to +90°C;
- Occasional flexing/ North America: -25°C to +105°C;
Fixed installation/ North America: -40°C to 105°C - Điện áp 300/500V
- UL/CSA TC/STOOW: 600 V


















