Dây Cáp Điện Thomas (Thompod)/ KOREA DUALFLEX UH/M P 450/750V -50℃/+105℃ BLACK or GREY | Chính Hãng – PUR POWER CHAIN CABLE – Giá Tốt Nhất

Liên hệ
Chất liệu dẫn của lõi

Bare copper wires

Cáp cho các môi trường

Chịu lạnh, Chịu uốn cong – chuyển động, Chống dầu, Chống UV, Kháng hóa chất, Sử dụng ngoài trời

Cáp cho các ngành

Đối với các ứng dụng có tính linh hoạt cao (xích điện, bộ phận máy chuyển động), Robot, Thiết kế tinh vi để sử dụng xích/đường ray hiệu suất cao, Thiết kế cáp cho phép sử dụng rất linh hoạt, uốn cong liên tục trong các bộ phận máy chuyển động và trong xích cáp.

Chứng chỉ

CE, Rohs, UL

Điện áp

300/500 V, 450/750 V

Chất liệu vỏ cáp

PUR

PUR POWER CHAIN CABLE
DUALFLEX UH/M P

Hãng sản xuất: Thomas (Thompod)

Xuất xứ: Korea

  • TEFLON / PUR / Color cores / Halogen-free / UL-Certified cable for cable drag chains / Pur Power Chain Cable / Chainflex Power Cable
  • Lõi đồng trần sợi nhỏ, sợi microfiber
  • Sử dụng lớp cách điện Teflon với hệ số ma sát thấp
  • Độ bền cơ học, khả năng chịu nhiệt, khả năng chống uốn tuyệt vời và ba lớp cáp cứng
  • Sử dụng hợp chất polyurethane lý tưởng cho các bài tập uốn và xoắn và môi trường khắc nghiệt tại các khu công nghiệp
  • Lớp vỏ bện giúp ngăn ngừa các tác động điện từ bên ngoài
  • Tối ưu hóa cho các bộ phận chuyển động
  • Cáp xích truyền động Pur
  • Thomas Engineering
  • Vỏ ngoài: PUR , Màu Đen (RAL. 9005) hoặc Xám (RAL 7000)
  • Chống cháy và tự dập tắt theo IEC 60332-1
  • Khả năng chống dầu tốt
  • Bán kính uốn tối thiểu 5 x d
  • Điện áp: 0.5m㎡ ~ 1.5m㎡ : (Uo/U) 300/500V   / 2.5m㎡ ~ : (Uo/U) 450/750V
  • Phạm vi nhiệt độ ứng linh hoạt -40℃/+105℃
  • Phạm vi nhiệt độ cố định -50℃/+105℃
SKU: DUALFLEX UH/M P
Category:
Dây Cáp Điện Thomas (Thompod)/ KOREA DUALFLEX UH/M P 450/750V -50℃/+105℃ BLACK or GREY | Chính Hãng – PUR POWER CHAIN CABLE – Giá Tốt NhấtDây Cáp Điện Thomas (Thompod)/ KOREA DUALFLEX UH/M P 450/750V -50℃/+105℃ BLACK or GREY | Chính Hãng – PUR POWER CHAIN CABLE – Giá Tốt NhấtDây Cáp Điện Thomas (Thompod)/ KOREA DUALFLEX UH/M P 450/750V -50℃/+105℃ BLACK or GREY | Chính Hãng – PUR POWER CHAIN CABLE – Giá Tốt NhấtDây Cáp Điện Thomas (Thompod)/ KOREA DUALFLEX UH/M P 450/750V -50℃/+105℃ BLACK or GREY | Chính Hãng – PUR POWER CHAIN CABLE – Giá Tốt NhấtDây Cáp Điện Thomas (Thompod)/ KOREA DUALFLEX UH/M P 450/750V -50℃/+105℃ BLACK or GREY | Chính Hãng – PUR POWER CHAIN CABLE – Giá Tốt NhấtDây Cáp Điện Thomas (Thompod)/ KOREA DUALFLEX UH/M P 450/750V -50℃/+105℃ BLACK or GREY | Chính Hãng – PUR POWER CHAIN CABLE – Giá Tốt NhấtDây Cáp Điện Thomas (Thompod)/ KOREA DUALFLEX UH/M P 450/750V -50℃/+105℃ BLACK or GREY | Chính Hãng – PUR POWER CHAIN CABLE – Giá Tốt NhấtDây Cáp Điện Thomas (Thompod)/ KOREA DUALFLEX UH/M P 450/750V -50℃/+105℃ BLACK or GREY | Chính Hãng – PUR POWER CHAIN CABLE – Giá Tốt NhấtDây Cáp Điện Thomas (Thompod)/ KOREA DUALFLEX UH/M P 450/750V -50℃/+105℃ BLACK or GREY | Chính Hãng – PUR POWER CHAIN CABLE – Giá Tốt NhấtDây Cáp Điện Thomas (Thompod)/ KOREA DUALFLEX UH/M P 450/750V -50℃/+105℃ BLACK or GREY | Chính Hãng – PUR POWER CHAIN CABLE – Giá Tốt Nhất

TỔNG KHO – NHẬP KHẨU – PHÂN PHỐI – BÁN LẺ

  • Cung cấp sản phẩm chính hãng.
  • Hỗ trợ giải pháp cho nhiều hệ thống đa dạng và phong phú.
  • Giao hàng nhanh, chuyên nghiệp.
  • Luôn luôn có giá tốt nhất thị trường.

Nhà phân phối cáp Top Cable Việt Nam

Mô tả sản phẩm

Dây cáp điện và điều khiển tín hiệu chịu gập, chịu uốn, chuyển động (POWER CHAIN CABLE) – Thomas (Thompod) DUALFLEX UH/M P được sử dụng Ruột dẫn: Dành cho dây dẫn siêu mịn DIN EN 60228, VDE 0295 (Class 6); Cách điện: FEP; Nhận dạng lõi Dây nối đất màu xanh lá cây từ 3 lõi; Liên kết: Băng không dệt; Vật liệu vỏ bọc: PUR; Màu vỏ bọc: Đen (RAL. 9005), Xám (RAL 7000).

TEFLON / PUR / Color cores / Halogen-free / UL-Certified cable for cable drag chains / Pur Power Chain Cable / Chainflex Power Cable

Ứng dụng của cáp DUALFLEX UH/M P cho khu vực chuyển động Power Chain Cable trong nhà máy:

Dưới đây là các ứng dụng cụ thể và lợi ích khi dùng DUALFLEX UH/M P trong môi trường xích dẫn cáp (“drag chain”, “energy chain”):

  1. Nguồn / Điều khiển cho máy công nghiệp / robot

    • DUALFLEX UH/M P dùng để cấp điện (nguồn) và/hoặc tín hiệu điều khiển cho các phần di động của máy (như robot, trục chuyển động, xy lanh servo).

    • Vì cáp được thiết kế cho chuyển động liên tục, nó phù hợp cho những phần máy di chuyển nhiều — đảm bảo độ bền cao hơn so với cáp thông thường.

  2. Ứng dụng trong xích dẫn cáp (“drag chain / energy chain”)

    • Khi máy hoặc hệ thống cần di chuyển dây cáp theo xích dẫn, cáp như DUALFLEX UH/M P là lựa chọn lý tưởng vì: khả năng chịu uốn cao (bán kính uốn nhỏ), chịu mài mòn (vỏ PUR), và chịu được nhiệt độ thay đổi.

    • Bện che chắn (shield) giúp giảm nhiễu khi nhiều dây cáp cùng nằm trong xích, đặc biệt khi có nguồn cao hoặc tín hiệu điều khiển.

  3. Ứng dụng trong môi trường khắc nghiệt

    • Nhà máy thường có dầu mỡ, nhiệt độ cao, thậm chí là va đập hoặc rung lắc — vỏ PUR + cách điện Teflon giúp cáp DUALFLEX UH/M P bền trong các môi trường như vậy.

    • Khả năng hoạt động ở nhiệt độ rất thấp (–40 °C) khi flex cũng mở rộng phạm vi ứng dụng, ví dụ trong kho lạnh hoặc dây chuyền lạnh.

  4. An toàn cháy

    • Do có đặc tính “flame retardant & self-extinguishing”, cáp phù hợp cho các khu vực cần kiểm soát cháy — giúp giảm nguy cơ lây lan hỏa hoạn nếu cáp bị chập hoặc bị hở.

  5. Tuổi thọ cao / Bảo trì thấp

    • Nhờ cấu trúc dây dẫn siêu mảnh, cách điện ma sát thấp, và vật liệu vỏ bền, cáp sẽ chịu được chu kỳ uốn lớn, từ đó giảm tần suất thay cáp, làm giảm chi phí bảo trì.

    • Việc sử dụng cáp chuyên dụng cho power chain giúp tăng độ tin cậy hệ thống, đặc biệt trong các dây chuyển tự động hóa.

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Technical data (Technical specifications)

pur power chain cable    Nominal voltage

0.5m㎡ ~ 1.5m㎡ : (Uo/U) 300/500V

2.5m㎡ ~              : (Uo/U) 450/750V

pur power chain cable    Testing voltage

(300 / 500V) 2500V

(450 / 750V) 4000V

pur power chain cable    Min. bending radius 5 x d
pur power chain cable    Temperature range
          Fixed layering
-50℃/+105℃
pur power chain cable    Temperature range
         flexible application
-40℃/+105℃
pur power chain cable    Fire performance flame retardant and self-extinguishing acc. to IEC 60332-1
pur power chain cable    Oil Resistance Good

Outstanding features (Characteristic)

  • Finely stranded bare copper Microfiber conductor
  • Use Teflon insulation with low friction coefficient
  • Mechanical strength, heat resistance, excellent flexural resistance, and three hardening cables
  • The use of polyurethane compounds excellent for flexion and torsion exercises and poor environment in industrial sites
  • A braided shield to prevent external electrical effects 
  • Optimized for moving parts
  • Pur power chain cable
  • Thomas engineering

 

pur power chain cable

Construction (Cable configuration)

pur power chain cable    Conductor

For extra-fine wire conductors

DIN EN 60228, VDE 0295 (class 6)

pur power chain cable    Inuslation FEP
pur power chain cable    Core identification Colored green earth wire from 3 cores
pur power chain cable    Binding Non-woven tape
pur power chain cable    Jacket material PUR
pur power chain cable    Jacket color Black (RAL. 9005), Grey (RAL 7000)

NOTE

Please note “qualified clean room” when ordering.
Conductors are structured according to the system (mm²). The AWG designation is relative and purely informative.

Vui lòng ghi chú “phòng sạch đủ tiêu chuẩn” khi đặt hàng.

Dây dẫn được cấu tạo theo hệ thống (mm²). Việc chỉ định AWG là tương đối và hoàn toàn mang tính thông tin.

DOWNLOADS

PRODUCT DISTRIBUTION

Canada | Mexico | United States | Panama | Denmark | Finland | Finland | Norway | Sweden | Austria | Belgium | Czech Republic | Germany | Luxembourg | Netherlands | Slovakia | Switzerland | Estonia | Latvia | Lithuania | Moldova | Poland | Russia | Ukraine | Italy | Portugal | Spain | Hungary | Kazakhstan | Romania | Slovenia | Turkey | France | France | Ireland | United Kingdom | Egypt | South Africa | Bahrain | Iran | Iraq | Jordan | Kuwait | Lebanon | Oman | Pakistan | Qatar | Saudi Arabia | Syria | United Arab Emirates | Yemen | China | Japan | South Korea | Bangladesh | Bhutan | India | Nepal | Sri Lanka | Brunei | Cambodia | Indonesia | Laos | Malaysia | Myanmar | Philippines | Singapore | Thailand | Vietnam | Australia

DUALFLEX UH/M P

TEFLON / PUR / Color cores / Halogen-free / UL-Certified cable for cable drag chains / Pur Power Chain Cable / Chainflex Power Cable

Item Code Cores x Cross section
(No. X m㎡)
Outer diameter
Nom.(mm)
Copper weight
Approx.(kg/km)
Cable weight
Approx.(kg/km)
1402-0205 2 x 0.5 5.0 9.2 30.1
1402-0305 3 x 0.5 5.3 13.8 38.1
1402-0505 5 x 0.5 6.2 23.0 56.4
1402-0605 6 x 0.5 6.7 27.6 65.9
1402-0705 7 x 0.5 7.2 32.2 75.6
1402-1205 12 x 0.5 8.6 55.2 118.4
1402-1805 18 x 0.5 10.0 82.8 168.7
1402-2005 20 x 0.5 10.3 92.0 184.4
1402-2505 25 x 0.5 11.6 115.0 228.9
1402-3005 30 x 0.5 12.7 138.0 278.5
1402-3605 36 x 0.5 13.9 165.6 333.8
1402-0207 2 x 0.75 5.5 13.8 37.2
1402-0307 3 x 0.75 5.7 20.7 48.0
1402-0407 4 x 0.75 6.2 27.6 59.9
1402-0507 5 x 0.75 6.8 34.5 72.1
1402-0707 7 x 0.75 7.9 48.3 97.5
1402-1207 12 x 0.75 9.5 82.8 154.7
1402-1807 18 x 0.75 11.0 124.2 222.1
1402-2007 20 x 0.75 11.4 138.0 243.3
1402-2507 25 x 0.75 13.3 172.5 313.2
1402-3607 36 x 0.75 15.3 248.4 440.0
1402-0210 2 x 1.0 6.0 18.4 46.5
1402-0310 3 x 1.0 6.4 27.6 60.7
1402-0410 4 x 1.0 6.9 36.8 76.3
1402-0510 5 x 1.0 7.5 46.0 92.4
1402-0710 7 x 1.0 8.8 64.4 125.7
1402-1210 12 x 1.0 10.7 110.4 201.0
1402-1810 18 x 1.0 12.9 165.6 300.3
1402-2010 20 x 1.0 13.3 184.0 328.7
1402-2510 25 x 1.0 15.2 230.0 414.6
1402-3010 30 x 1.0 16.1 276.0 486.5
1402-3610 36 x 1.0 17.4 331.2 575.5
1402-0215 2 x 1.5 6.9 27.6 62.5
1402-0315 3 x 1.5 7.2 41.4 82.9
1402-0415 4 x 1.5 7.9 55.2 105.0
1402-0515 5 x 1.5 8.6 69.0 127.9
1402-0715 7 x 1.5 10.2 96.6 175.0
1402-1215 12 x 1.5 12.8 165.6 293.0
1402-1815 18 x 1.5 15.1 248.4 428.8
1402-2515 25 x 1.5 17.7 345.0 584.7
1402-3015 30 x 1.5 18.7 414.0 688.2
1402-3615 36 x 1.5 20.2 496.8 816.1
1402-4115 41 x 1.5 21.0 565.8 917.0
1402-0325 3 x 2.5 9.0 69.0 132.4
1402-0425 4 x 2.5 9.9 92.0 169.3
1402-0525 5 x 2.5 10.8 115.0 207.4
1402-0725 7 x 2.5 13.3 161.0 296.6
1402-1225 12 x 2.5 16.3 276.0 486.8
1402-1825 18 x 2.5 19.2 414.0 706.1
1402-2525 25 x 2.5 22.5 595.0 968.0
DỰ ÁN ĐÃ TRIỂN KHAI
1/ Khu Công Nghiệp Vùng Kinh Tế Trọng Điểm Phía Bắc
2/ Khu Công Nghiệp Vùng Kinh Tế Trọng Điểm Miền Trung
3/ KHU CÔNG NGHIỆP VÙNG KINH TẾ TRỌNG ĐIỂM MIỀN NAM
4/ KHU CÔNG NGHIỆP VÙNG KÍNH TẾ TRỌNG ĐIỂM ĐỒNG BẰNG MEKONG
Tổng Kho - Bán Lẻ Cáp Chính Hãng Trên Toàn Quốc