Cáp Tín Hiệu DeviceNet KURAMO “KND-SB (THICK)” 1Px18AWG + 1Px15AWG | Chính Hãng – Giá Tốt Nhất

Liên hệ
Chất liệu dẫn của lõi

Tinned-copper braiding

Cáp cho các môi trường

Chống cháy, Chống dầu, Tín hiệu nhiễu

Cáp cho các ngành

Kỹ thuật nhà máy, Máy móc công nghiệp, Máy móc công nghiệp nặng, Tự động hóa

Chứng chỉ

DeviceNet, EAC

Điện áp

100/100 V

Chất liệu vỏ cáp

PVC

KNDSB シリーズ/Series

Hãng: KURAMO
Xuất Xứ: JAPAN

KND-SB(THICK)DeviceNet KURAMO E200151(UL) PLTC 1PR15AWG 1PR18AWG SHIELDED 75C CSA AWM Ⅰ/Ⅱ A/B 80C 300V FT4 LF

  • chống nhiễu 2 lớp
  • chống dầu
  • khả năng chịu nhiệt (75℃)
  • khả năng chống cháy(kiểm tra ngọn lửa khay dọc, FT-4)
  • Chứng nhận UL/CSA (UL13 CL2/PLTC, CSA AWM)
  • lõi đồng mạ thiếc
  • Vỏ ngoài PVC mầu xám
SKU: KND-SB (THICK)
Category:
Cáp Tín Hiệu DeviceNet KURAMO “KND-SB (THICK)” 1Px18AWG + 1Px15AWG | Chính Hãng – Giá Tốt NhấtCáp Tín Hiệu DeviceNet KURAMO “KND-SB (THICK)” 1Px18AWG + 1Px15AWG | Chính Hãng – Giá Tốt NhấtCáp Tín Hiệu DeviceNet KURAMO “KND-SB (THICK)” 1Px18AWG + 1Px15AWG | Chính Hãng – Giá Tốt Nhất

TỔNG KHO – NHẬP KHẨU – PHÂN PHỐI – BÁN LẺ

  • Cung cấp sản phẩm chính hãng.
  • Hỗ trợ giải pháp cho nhiều hệ thống đa dạng và phong phú.
  • Giao hàng nhanh, chuyên nghiệp.
  • Luôn luôn có giá tốt nhất thị trường.

Nhà phân phối cáp Top Cable Việt Nam

Product Description

Cáp Tín Hiệu KURAMO DeviceNet “KND-SB” THINK 1x2x18AWG + 1x2x15AWG  là cáp mạng FA được thiết kế để tuân thủ các thông số kỹ thuật Mạng mở FA, DeviceNet do ODVA đề xuất.
KND-SB thuộc loại kết hợp cặp tín hiệu/nguồn, giúp tiết kiệm nhân công trong công việc kết nối cáp. 2 cặp xoắn với lõi dẫn làm bằng đồng mạ thiếc, cách điện dây tín hiệu là PEF và dây nguồn là PVC, lõi phân biệt theo mầu tín hiệu Blue, White / Nguồn : Red, Black, chống nhiễu hai lớp Aluminum/polyester laminate tape + Tin coated annealed copper braid, Vỏ ngoài PVC chống dầu, chịu nhiệt, chống cháy mầu xám

KND-SB(THICK)DeviceNet KURAMO E200151(UL) PLTC 1PR15AWG 1PR18AWG SHIELDED 75C CSA AWM Ⅰ/Ⅱ A/B 80C 300V FT4 LF

  • chống nhiễu 2 lớp
  • chống dầu
  • khả năng chịu nhiệt (75℃)
  • khả năng chống cháy(kiểm tra ngọn lửa khay dọc, FT-4)
  • Chứng nhận UL/CSA (UL13 CL2/PLTC, CSA AWM)

特 長 / Features

  • デバイスネット仕様に適合した電気特性及び構造
    Electrical characteristics and construction suited to DeviceNet specifications
  • 二重シールド・耐油・耐熱(75℃)・難燃(垂直トレイ試験・FT-4)・ UL/CSA 認証取得(UL13 CL2/PLTC, CSA AWM)
    Double shield, oil resistance, heat resistance (75℃), flame resistance(vertical tray flame test, FT-4) UL/CSA certification (UL13 CL2/PLTC, CSA AWM)
    ※高温部での使用時には、伝送可能距離が短くなる場合があります。
    The use of the cable at high ambient temperature may cause its transmittable distance to be shortened.

構造図 / Construction

印刷表示/ SURFACE PRINTING

KND-SB(THICK)

KND-SB(THICK)DeviceNet KURAMO E200151(UL) PLTC 1PR15AWG 1PR18AWG
SHIELDED 75C CSA AWM Ⅰ/Ⅱ A/B 80C 300V FT4 LF

KND-SB(THIN)

KND-SB(THIN)DeviceNet KURAMO E200151(UL) CL2 1PR22AWG 1PR24AWG
SHIELDED 75C CSA AWM Ⅰ/Ⅱ A/B 80C 300V FT4 LF

Product Distribution

Canada | Mexico | United States | Panama | Denmark | Finland | Finland | Norway | Sweden | Austria | Belgium | Czech Republic | Germany | Luxembourg | Netherlands | Slovakia | Switzerland | Estonia | Latvia | Lithuania | Moldova | Poland | Russia | Ukraine | Italy | Portugal | Spain | Hungary | Kazakhstan | Romania | Slovenia | Turkey | France | France | Ireland | United Kingdom | Egypt | South Africa | Bahrain | Iran | Iraq | Jordan | Kuwait | Lebanon | Oman | Pakistan | Qatar | Saudi Arabia | Syria | United Arab Emirates | Yemen | China | Japan | South Korea | Bangladesh | Bhutan | India | Nepal | Sri Lanka | Brunei | Cambodia | Indonesia | Laos | Malaysia | Myanmar | Philippines | Singapore | Thailand | Vietnam | Australia

仕様 / Specifications

品名 / Code KND-SB(THICK) KND-SB(THIN)
種別 / Pair 通信線 / Communication pair 電源線 / Power pair 通信線 / Communication pair 電源線 / Power pair
サイズ / Size 18AWG 15AWG 24AWG 22AWG
絶縁体 / Insulation 発泡ポリエチレン / PEF ビニル混合物 / PVC 発泡ポリエチレン / PEF ビニル混合物 / PVC
絶縁体の色 / Insulation color 青、白 / Blue, White 赤、黒 / Red, Black 青、白 / Blue, White 赤・黒 / Red, Black
シールド / Shield アルミポリエステルラミネートテープ + すずめっき軟銅線編組
Aluminum/polyester laminate tape + Tin coated annealed copper braid
シース / Sheath 耐油性・耐熱性・難燃性ビニル混合物(ライトグレー)
Oil and heat resistant, flame resistant PVC (light gray)
シース外径 / Sheath diameter 約 / Approx. 12㎜ 約 / Approx. 7㎜
概算質量(kg/㎞)
Approx. weight
195 65
特性インピーダンス(1MHz)
Characteristic impedance
120 Ω  – 120 Ω  –
定格温度
Temperature rating
75℃
適用規格
Adaptation standard
DeviceNet 仕様 / Spec. , UL13(PLTC), CSA C22.2 No.210 DeviceNet 仕様 / Spec. , UL13(CL2), CSA C22.2 No.210
DỰ ÁN ĐÃ TRIỂN KHAI
1/ Khu Công Nghiệp Vùng Kinh Tế Trọng Điểm Phía Bắc
2/ Khu Công Nghiệp Vùng Kinh Tế Trọng Điểm Miền Trung
3/ KHU CÔNG NGHIỆP VÙNG KINH TẾ TRỌNG ĐIỂM MIỀN NAM
4/ KHU CÔNG NGHIỆP VÙNG KÍNH TẾ TRỌNG ĐIỂM ĐỒNG BẰNG MEKONG
Tổng Kho - Bán Lẻ Cáp Chính Hãng Trên Toàn Quốc